joseph priestley

joseph priestley

Joseph Priestley conducts an experiment with a glass jar and a plant.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Joseph Priestley (1733-1804) một nhà hóa học người Anh, nổi tiếng với việc cô lập nhiều loại khí khám phá ra oxy (độc lập với Scheele). Ông cũng một nhà triết học, nhà thần học nhà giáo dục ảnh hưởng trong thời kỳ Khai sáng.

dụ sử dụng
  • (Joseph Priestley nổi tiếng nhất với việc khám phá ra oxy.)
  • (Công trình của Joseph Priestley đã đặt nền tảng cho hóa học hiện đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Priestley’s experiments": các thí nghiệm của Priestley, thường đề cập đến các thí nghiệm về khí của ông.
    • Priestley’s experiments with gases revolutionized scientific understanding. (Các thí nghiệm về khí của Priestley đã cách mạng hóa hiểu biết khoa học.)
Biến thể từ gần giống
  • Priestleyan (adj): thuộc về hoặc liên quan đến Joseph Priestley hoặc các ý tưởng của ông.
    • The Priestleyan approach to chemistry emphasized empirical observation. (Cách tiếp cận Priestleyan đối với hóa học nhấn mạnh quan sát thực nghiệm.)
Từ đồng nghĩa
  • Nhà hóa học người Anh thế kỷ 18 (không từ đồng nghĩa trực tiếp đây tên riêng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm từ phrasal verbs liên quan, đây danh từ riêng.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan trực tiếp đến tên riêng này.